BXH
#
Đội bóng
ST
T
H
B
Tg
Th
HS
Đ
1
14
12
2
0
34
13
21
38
2
14
7
5
2
24
13
11
26
3
14
7
3
4
26
19
7
24
4
14
6
5
3
18
12
6
23
5
14
7
0
7
23
22
1
21
6
14
5
3
6
13
16
-3
18
7
14
3
7
4
16
19
-3
16
8
14
4
4
6
15
18
-3
16
9
14
4
3
7
15
21
-6
15
10
14
4
2
8
16
27
-11
14
11
14
2
5
7
19
22
-3
11
12
14
2
3
9
12
29
-17
9
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Play-off
Xuống hạng