Những mức giá 7k, 69k… thường được gọi là giá phễu để thu hút khách bước vào quán. Sau đó, khách sẽ phải chi thêm tiền nếu muốn “ăn no”, với những món có biên lợi nhuận cao.
Từ yêu cầu xây dựng hệ sinh thái FDI chất lượng cao, Nghị quyết số 10-NQ/TW mở thêm cơ hội để doanh nghiệp Việt tham gia sâu vào chuỗi cung ứng.
Sau gần 40 năm thu hút đầu tư nước ngoài, thách thức của Việt Nam không còn chỉ là có thêm bao nhiêu vốn FDI, mà là dòng vốn này tạo ra bao nhiêu giá trị cho khu vực kinh tế trong nước. Nghị quyết 10 đặt mục tiêu đến năm 2030, tỷ lệ nội địa hóa trung bình trong các ngành công nghiệp chủ lực đạt 45-50% và có trên 10.000 doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nghị quyết quyết định số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị mở ra định hướng thu hút FDI chất lượng cao, thúc đẩy doanh nghiệp Việt chủ động liên kết sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Phát triển bền vững không còn là trách nhiệm xã hội hay nhiệm vụ riêng của bộ phận ESG, mà đã trở thành năng lực cạnh tranh cốt lõi và động lực tăng trưởng hàng đầu. Cuộc đua này đòi hỏi sự gắn kết chiến lược, đồng hành hành động giữa Doanh nghiệp – Địa phương – Nhà trường - Quốc gia...
Chiều 7/8, tại Hà Nội, Cục Thông tin và Truyền thông Chính phủ tổ chức Tọa đàm “Nghị quyết 10: Phát triển hệ sinh thái FDI chất lượng cao”, tập trung làm rõ những tư duy mới, định hướng lớn và các giải pháp nhằm triển khai hiệu quả Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Theo chuyên gia, Nghị quyết 10 không chỉ hướng tới thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nghị quyết 10 đánh dấu bước chuyển căn bản từ tư duy “thu hút đầu tư nước ngoài” sang phát triển hệ sinh thái FDI chất lượng cao. Thành công không chỉ được đo bằng số dự án hay lượng vốn thu hút, mà quan trọng hơn là khả năng lan tỏa công nghệ, tri thức, năng lực quản trị và đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị không chỉ mang lại những chính sách mới mà còn định hình góc nhìn mới về lộ trình phát triển đất nước. Qua gần bốn thập kỷ đổi mới, chính sách thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) đã chứng minh tính đúng đắn khi trở thành động lực then chốt, đóng góp to lớn vào tăng trưởng kinh tế, gia tăng xuất khẩu, tạo việc làm và thúc đẩy Việt Nam hội nhập sâu rộng.
Thông điệp cốt lõi của Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là sự chuyển đổi về mục tiêu: không chỉ dừng lại ở việc huy động nguồn vốn đong đếm bằng số lượng dự án, mà quan trọng là huy động và kết nối nguồn lực quốc tế với nội lực nền kinh tế, nhằm kiến tạo năng lực phát triển mới cho kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Chiều 7-8, tại Hà Nội, Cục thông tin và Truyền thông Chính phủ tổ chức Tọa đàm "Nghị quyết 10: Phát triển hệ sinh thái FDI chất lượng cao". Tọa đàm tập trung giải đáp bốn câu hỏi lớn: Vì sao Việt Nam phải thay đổi tư duy về FDI? Việt Nam đang lựa chọn mô hình FDI nào? FDI phải tạo ra giá trị gì cho nền kinh tế Việt Nam? Điều gì quyết định thành công của Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8-6-2026 của Bộ Chính trị?
Tọa đàm 'Nghị quyết 10: Phát triển hệ sinh thái FDI chất lượng cao' thảo luận giải pháp chuyển đổi tư duy thu hút FDI, hướng tới phát triển bền vững.
Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị đánh dấu một bước ngoặt lớn khi chuyển mạnh từ tư duy 'thu hút FDI đơn thuần' sang 'xây dựng hệ sinh thái kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài', tập trung vào phát triển bền vững, nâng cao chất lượng cam kết và phát triển chuỗi cung ứng nội địa. Xuất phát từ ý nghĩa quan trọng đó, vào hồi 13h30 thứ Sáu ngày 7/8/2026, Cục thông tin và Truyền thông Chính phủ tổ chức Tọa đàm 'Nghị quyết 10: Phát triển hệ sinh thái FDI chất lượng cao'.
Khi thị trường xuất khẩu ngày càng yêu cầu cao về tính minh bạch, truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải và phát triển bền vững, mỗi sản phẩm có “hồ sơ số” về vùng trồng và quy trình canh tác sẽ giúp chuỗi sản xuất minh bạch, đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn của thị trường quốc tế.
Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trong giai đoạn mới, Việt Nam cần huy động đồng thời các động lực từ khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong đó, doanh nghiệp và địa phương giữ vai trò quan trọng trong việc đưa các định hướng này vào thực tiễn.
Mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số đòi hỏi doanh nghiệp đổi mới cách tạo ra giá trị. Khi chuyển đổi số được kết nối với chuyển đổi xanh, công nghệ gắn với phát triển con người và sản xuất gắn với địa phương, phát triển bền vững đang trở thành phương thức nâng cao năng suất, củng cố sức cạnh tranh và tạo nền tảng cho tăng trưởng có chất lượng.
Để hiện thực được mục tiêu tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững, sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo đóng vai trò quan trọng.
Ngày 6/8, tại Hưng Yên, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) phối hợp với Hội đồng Doanh nghiệp vì sự phát triển bền vững Việt Nam (VBCSD) và Công ty Nestlé Việt Nam tổ chức Chương trình Kết nối và Chia sẻ về Phát triển bền vững năm 2026 với chủ đề 'Đồng hành kiến tạo tăng trưởng bền vững: Doanh nghiệp – Địa phương – Quốc gia'.
Xu hướng tiêu dùng xanh đang tạo động lực mới để doanh nghiệp đổi mới mô hình sản xuất, đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển bền vững.
Hiện nay, lợi thế cạnh tranh về kinh tế của các quốc gia cũng như các địa phương không chỉ được đo bằng số lượng khu công nghiệp (KCN) hay quy mô vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Năng lực xây dựng hệ sinh thái công nghiệp xanh, hạ tầng logistics hiện đại và chuỗi liên kết sản xuất bền vững cũng là yếu tố rất quan trọng.
Tại hội thảo 'Ngành thực phẩm và hàng tiêu dùng nhanh trước làn sóng tiêu dùng xanh và chuyển đổi số' do Báo Công Thương tổ chức ngày 29-7, các chuyên gia nhận định, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh không còn là hai xu hướng riêng lẻ mà đã trở thành 'chuyển đổi kép' - yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn mới.
Theo Bộ Công Thương, nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm thân thiện với môi trường tăng trung bình 15%/năm. Trong hệ thống bán lẻ hiện đại, doanh số nhóm hàng dán nhãn 'xanh', 'tiêu dùng bền vững' tăng 40-60% trong các chiến dịch truyền thông lớn. Những con số này cho thấy tiêu dùng xanh đang trở thành tiêu chuẩn mới của thị trường.
Sự phát triển của thương mại điện tử, bán lẻ đa kênh và yêu cầu giảm phát thải đang buộc doanh nghiệp hàng tiêu dùng nhanh thay đổi đồng thời cách sản xuất, phân phối và tiếp cận khách hàng.
Tiêu dùng xanh và chuyển đổi số đang trở thành hai động lực thúc đẩy ngành thực phẩm và hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) đổi mới mô hình sản xuất, kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Nestlé đầu tư 563 triệu franc Thụy Sĩ (CHF), tương đương khoảng 698 triệu USD, xây dựng nhà máy Nescafé mới tại Thái Lan, tiếp tục mở rộng năng lực sản xuất tại Đông Nam Á.
Mô hình nông nghiệp tái sinh đang được xem là một hướng đi tất yếu và là giải pháp chiến lược giúp cà phê Việt Nam vượt qua các 'rào cản xanh'.
Mặc dù giá ca cao đã bắt đầu giảm sau đợt tăng kỷ lục, các hãng sản xuất socola hàng đầu như Lindt & Sprüngli, Barry Callebaut và Nestlé lựa chọn không giảm giá bán lẻ. Thay vào đó, họ tập trung vào các dòng sản phẩm cao cấp và các chiến dịch tiếp thị trên mạng xã hội để thu hút người tiêu dùng.
Giá ca cao thế giới đã giảm mạnh sau khi lập kỷ lục trong hai năm qua, nhưng người tiêu dùng vẫn chưa thể mua sôcôla với giá rẻ hơn.
Các hãng sản xuất sôcôla lớn cho biết, giá cacao tăng cao trong thời gian dài đã đẩy chi phí sản xuất lên cao, buộc họ phải tăng giá bán, khiến người tiêu dùng mua ít sôcôla hơn.
Sự kiện kết nối việc làm quy mô hơn 120 doanh nghiệp mang lại 5.000 cơ hội cho hàng nghìn sinh viên tại TPHCM.
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp (DN) trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn về môi trường và phát triển bền vững.
Giá cà phê trong nước đang dao động quanh mức 98.000 đồng/kg sau giai đoạn biến động mạnh, trong khi xuất khẩu chịu sức ép từ giá thế giới giảm và các quy định truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và xác thực dữ liệu vùng trồng được xem là yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp giữ thị trường, nâng cao năng lực đàm phán và gia tăng giá trị hạt cà phê Việt Nam.
Dinh dưỡng đầu đời được xem là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của trẻ. Khi khoa học ngày càng hiểu rõ hơn nhu cầu dinh dưỡng ở từng giai đoạn, phụ huynh cũng quan tâm nhiều hơn tới cơ sở nghiên cứu và quy trình kiểm soát chất lượng phía sau mỗi sản phẩm.
Dinh dưỡng đầu đời là nền tảng phát triển của trẻ. Khi khoa học làm rõ nhu cầu từng giai đoạn, phụ huynh ngày càng khắt khe với cơ sở nghiên cứu và quy trình chất lượng sản phẩm.
Hiện nay, giá cà-phê thế giới đang tăng trở lại do lo ngại sụt giảm nguồn cung trước tác động của hiện tượng El Nino. Đây là cơ hội cho ngành cà-phê Việt Nam lấy lại đà tăng trưởng xuất khẩu sau một thời gian trầm lắng.
Thị trường không quan tâm ai sở hữu nhiều dữ liệu, mà chỉ nhìn vào độ tin cậy tuyệt đối của từng thông tin trong chuỗi cung ứng.
Đáp ứng EUDR không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cơ hội để ngành cà phê minh bạch hóa chuỗi cung ứng, giảm phát thải và nâng cao giá trị trên thị trường quốc tế.
Giữa một thị trường toàn cầu ngày càng cạnh tranh khốc liệt, chất lượng sản phẩm chỉ là 'tấm vé' để doanh nghiệp bước vào cuộc chơi, thương hiệu mới là yếu tố quyết định khả năng chinh phục thị trường và tạo ra giá trị gia tăng bền vững.
Sau nhiều năm duy trì sức hút đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển từ thu hút đầu tư theo chiều rộng sang nâng cao chất lượng dòng vốn.
Sau nhiều năm duy trì sức hút đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển từ thu hút đầu tư theo chiều rộng sang nâng cao chất lượng dòng vốn.