VĐQG Ukraine
VĐQG Ukraine
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
Kết thúc
5  -  1
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
Sudakov 13', 50', 53', 57'
Zubkov 26'
Nonikashvili 62'(pen)
Oblasny SportKomplex Metalist

Diễn biến

Cầu thủ Marino Pusic
Marino Pusic
HLV
Cầu thủ Andrés Carrasco
Andrés Carrasco

Đối đầu gần đây

Shakhtar Donetsk

Số trận (2)

2
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
LNZ Cherkasy
Premier League
27 thg 04, 2024
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
Kết thúc
0  -  3
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
Premier League
21 thg 10, 2023
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
Kết thúc
3  -  0
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy

Phong độ gần đây

Tin Tức

Fernandinho giải nghệ

Fernandinho khép lại sự nghiệp rực rỡ ở tuổi 40 sau trận đấu chia tay tại Arena da Baixada, kết thúc hành trình mang về hàng loạt danh hiệu cùng Shakhtar Donetsk, Man City và tuyển Brazil.

Dự đoán máy tính

Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy
Thắng
64.4%
Hòa
20.4%
Thắng
15.1%
Shakhtar Donetsk thắng
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.6%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
3.9%
5-1
1.4%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
7.7%
4-1
3.4%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
11.4%
3-1
6.7%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11.2%
2-1
9.9%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.7%
0-0
5.5%
2-2
4.3%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
LNZ Cherkasy thắng
0-1
4.8%
1-2
4.2%
2-3
1.2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.1%
1-3
1.2%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.6%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
1393135 - 102530
2
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
1492315 - 8729
3
Polissya Zhytomyr
Đội bóng Polissya Zhytomyr
1373321 - 81324
4
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
1465316 - 12423
5
FC Kryvbas
Đội bóng FC Kryvbas
1363422 - 21121
6
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
1355318 - 14420
7
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
1355329 - 181120
8
Metalist 1925 Kharkiv
Đội bóng Metalist 1925 Kharkiv
1355315 - 11420
9
Karpaty Lviv
Đội bóng Karpaty Lviv
1447318 - 17119
10
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
1446413 - 14-118
11
Obolon
Đội bóng Obolon
1445511 - 21-1017
12
Kudrivka
Đội bóng Kudrivka
1442817 - 27-1014
13
FK Epitsentr
Đội bóng FK Epitsentr
1331915 - 22-710
14
Oleksandriya
Đội bóng Oleksandriya
1324713 - 23-1010
15
Rukh Lviv
Đội bóng Rukh Lviv
1331911 - 22-1110
16
SC Poltava
Đội bóng SC Poltava
1313911 - 32-216