Cúp QG Hà Lan
Cúp QG Hà Lan
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
Kết thúc
4  -  3
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
Sontje Hansen 62'
Ogawa 89', 105'+1
Shiogai 103'
Monteiro 17'
Dylan Vente 68'
Buitink 116'(pen)
Goffertstadion
Robin Hensgens

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
51%
49%
2
Việt vị
3
23
Tổng cú sút
16
10
Sút trúng mục tiêu
5
8
Sút ngoài mục tiêu
3
5
Sút bị chặn
8
16
Phạm lỗi
21
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
9
490
Số đường chuyền
500
372
Số đường chuyền chính xác
348
2
Cứu thua
6
18
Tắc bóng
35
Cầu thủ Rogier Meijer
Rogier Meijer
HLV
Cầu thủ Johnny Jansen
Johnny Jansen

Đối đầu gần đây

NEC Nijmegen

Số trận (32)

10
Thắng
31.25%
9
Hòa
28.13%
13
Thắng
40.62%
PEC Zwolle
Eredivisie
24 thg 08, 2024
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
Kết thúc
1  -  0
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
Eredivisie
15 thg 04, 2024
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
Kết thúc
2  -  2
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
Eredivisie
10 thg 12, 2023
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
Kết thúc
1  -  3
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
Eredivisie
05 thg 02, 2022
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
Kết thúc
1  -  1
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
Eredivisie
20 thg 08, 2021
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
Kết thúc
2  -  0
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định PEC Zwolle vs Heerenveen - Eredivisie

02:00 ngày 29/11/2025 tại MAC³PARK Stadion, Heerenveen (đứng thứ 9, 17 điểm) làm khách PEC Zwolle (thứ 15, 13 điểm). Đội khách bất bại 5 lần chạm trán gần nhất và nhiều khả năng có điểm.

Dự đoán máy tính

NEC Nijmegen
PEC Zwolle
Thắng
56.2%
Hòa
21.9%
Thắng
21.9%
NEC Nijmegen thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.1%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
2.7%
5-1
1.2%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.6%
4-1
3.1%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
8.7%
3-1
6.4%
4-2
1.8%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.9%
2-1
9.9%
3-2
3.6%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.1%
2-2
5.6%
0-0
4.6%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
PEC Zwolle thắng
0-1
5.2%
1-2
5.8%
2-3
2.1%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
3%
1-3
2.2%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.1%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%