Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 32
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
3  -  4
Southampton
Đội bóng Southampton
Mukasa 9'
Daka 13'
Abdul Fatawu 29'
Stewart 61'
Stephens 82'
Ryan Manning 86'
Charles 90'+6

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
44%
56%
3
Việt vị
3
8
Tổng cú sút
16
3
Sút trúng mục tiêu
7
4
Sút ngoài mục tiêu
6
11
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
9
404
Số đường chuyền
481
317
Số đường chuyền chính xác
396
3
Cứu thua
0
14
Tắc bóng
15
Cầu thủ Andy King
Andy King
HLV
Cầu thủ

Phong độ gần đây

Tin Tức

Trận đấu điên rồ của Leicester City

Rạng sáng 11/2, Leicester City thua ngược Southampton với tỷ số 3-4 dù dẫn trước đối thủ tới 3 bàn sau chưa đầy 30 phút thi đấu.

Leicester bị phạt nặng, trừ 6 điểm tại giải hạng Nhất Anh

Leicester City vừa nhận án phạt nặng, bị trừ 6 điểm tại giải hạng Nhất Anh (Championship) vì vi phạm các quy định tài chính.

Cựu vô địch Ngoại hạng Anh bị trừ 6 điểm

Leicester City bị trừ 6 điểm tại Giải Hạng nhất Anh (Championship) do vi phạm các quy định tài chính.

Dự đoán máy tính

Leicester City
Southampton
Thắng
39.1%
Hòa
26.2%
Thắng
34.7%
Leicester City thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.7%
3-1
3.8%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
9.9%
2-1
8.5%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
7.3%
2-2
5.4%
3-3
1%
4-4
0.1%
Southampton thắng
0-1
9.2%
1-2
7.9%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.8%
1-3
3.3%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.4%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
32188666 - 363062
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
32187750 - 331761
3
Millwall
Đội bóng Millwall
32168841 - 37456
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
30159651 - 292254
5
Hull City
Đội bóng Hull City
31166950 - 43754
6
Derby County
Đội bóng Derby County
321391047 - 39848
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
321212846 - 41548
8
Preston North End
Đội bóng Preston North End
321212840 - 36448
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
321381145 - 40547
10
Southampton
Đội bóng Southampton
3212101048 - 44446
11
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
3212101043 - 39446
12
Watford
Đội bóng Watford
321112941 - 38345
13
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
321281243 - 46-344
14
Stoke City
Đội bóng Stoke City
321271334 - 29543
15
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
321331645 - 45042
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
321261438 - 39-142
17
Norwich City
Đội bóng Norwich City
321161542 - 42039
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
321091331 - 41-1039
19
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
31991330 - 40-1036
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
32981530 - 41-1135
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
32971632 - 47-1534
22
Leicester City
Đội bóng Leicester City
321081444 - 51-732
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
326101628 - 44-1628
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
32182319 - 64-450