VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 31
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
0  -  0
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Estádio José Pinheiro Borba (Beira-Rio)

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
77%
23%
4
Việt vị
0
22
Tổng cú sút
6
9
Sút trúng mục tiêu
2
5
Sút ngoài mục tiêu
1
18
Phạm lỗi
10
7
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
7
Phạt góc
1
583
Số đường chuyền
179
523
Số đường chuyền chính xác
106
2
Cứu thua
8
14
Tắc bóng
16
Cầu thủ Ramón Díaz
Ramón Díaz
HLV
Cầu thủ Jorge Sampaoli
Jorge Sampaoli

Đối đầu gần đây

Internacional

Số trận (81)

32
Thắng
39.51%
21
Hòa
25.93%
28
Thắng
34.56%
Atl. Mineiro
Série A
27 thg 10, 2024
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
1  -  3
Internacional
Đội bóng Internacional
Série A
27 thg 06, 2024
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
1  -  2
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Série A
01 thg 10, 2023
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
0  -  2
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Série A
14 thg 05, 2023
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
2  -  0
Internacional
Đội bóng Internacional
Série A
01 thg 08, 2022
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
3  -  0
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro

Phong độ gần đây

Tin Tức

Cú sốc với Neymar

Siêu sao người Brazil Neymar sẽ bỏ lỡ trận đấu quan trọng với Internacional khi Santos nỗ lực trụ lại giải VĐQG Brazil mùa này.

Dự đoán máy tính

Internacional
Atl. Mineiro
Thắng
39.2%
Hòa
26.9%
Thắng
33.9%
Internacional thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3%
4-1
1.2%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7%
3-1
3.6%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
10.7%
2-1
8.4%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
8.2%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Atl. Mineiro thắng
0-1
9.8%
1-2
7.6%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.9%
1-3
3%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.3%
1-4
0.9%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
33218469 - 214871
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
34216758 - 292969
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
331810546 - 222464
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
341612654 - 332160
5
Botafogo
Đội bóng Botafogo
341510947 - 301755
6
Bahía
Đội bóng Bahía
331581044 - 40453
7
Fluminense
Đội bóng Fluminense
331561238 - 37151
8
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
341361540 - 50-1045
9
São Paulo
Đội bóng São Paulo
331291237 - 36145
10
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3411111237 - 39-244
11
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
341271550 - 49143
12
Ceará
Đội bóng Ceará
331191331 - 30142
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
331191335 - 38-342
14
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3410111335 - 43-841
15
Internacional
Đội bóng Internacional
339101437 - 46-937
16
Santos FC
Đội bóng Santos FC
349101534 - 48-1437
17
Vitória
Đội bóng Vitória
348121429 - 47-1836
18
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
33951929 - 59-3032
19
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
337101634 - 51-1731
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
342112127 - 63-3617