Al Raed

Al Raed

Ả Rập Xê-út
Ả Rập Xê-út
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Al Hilal
Đội bóng Al Hilal
20155053 - 183550
2
Al Nassr
Đội bóng Al Nassr
20161351 - 183349
3
Al-Ahli SFC
Đội bóng Al-Ahli SFC
20145135 - 122347
4
Al Qadsiah FC
Đội bóng Al Qadsiah FC
19134244 - 182643
5
Al-Taawoun
Đội bóng Al-Taawoun
19122536 - 211538
6
Al-Ettifaq
Đội bóng Al-Ettifaq
20105530 - 30035
7
Al Ittihad
Đội bóng Al Ittihad
20104634 - 25934
8
Neom SC
Đội bóng Neom SC
2084826 - 29-328
9
Al Khaleej Saihat
Đội bóng Al Khaleej Saihat
1974838 - 31725
10
Al Fateh SC
Đội bóng Al Fateh SC
1965825 - 34-923
11
Al-Fayha
Đội bóng Al-Fayha
2065922 - 33-1123
12
Al-Hazem SC
Đội bóng Al-Hazem SC
2056920 - 37-1721
13
Al Shabab
Đội bóng Al Shabab
1947819 - 25-619
14
Al-Kholood
Đội bóng Al-Kholood
19511325 - 35-1016
15
Damac FC
Đội bóng Damac FC
20191014 - 35-2112
16
Al-Riyadh SC
Đội bóng Al-Riyadh SC
20261218 - 40-2212
17
Al-Okhdood
Đội bóng Al-Okhdood
20241415 - 41-2610
18
Al-Najma FC
Đội bóng Al-Najma FC
20051518 - 41-235